PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Cập nhật từ 03/04/2025 09:12:19 đến 03/04/2025 09:42:58
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 99.900 102.800 03/04/2025 09:12:19
SJC 100.100 102.800 03/04/2025 09:12:19
Hà Nội PNJ 99.900 102.800 03/04/2025 09:12:19
SJC 100.100 102.800 03/04/2025 09:12:19
Đà Nẵng PNJ 99.900 102.800 03/04/2025 09:12:19
SJC 100.100 102.800 03/04/2025 09:12:19
Miền Tây PNJ 99.900 102.800 03/04/2025 09:12:19
SJC 100.100 102.800 03/04/2025 09:12:19
Tây Nguyên PNJ 99.900 102.800 03/04/2025 09:12:19
SJC 100.100 102.800 03/04/2025 09:12:19
Đông Nam Bộ PNJ 99.900 102.800 03/04/2025 09:12:19
SJC 100.100 102.800 03/04/2025 09:12:19
Giá vàng nữ trang Nhẫn Trơn PNJ 999.9 99.900 102.800 03/04/2025 09:12:19
Vàng nữ trang 999.9 99.900 102.400 03/04/2025 09:12:19
Vàng nữ trang 999 99.800 102.300 03/04/2025 09:12:19
Vàng nữ trang 99 98.980 101.480 03/04/2025 09:12:19
Vàng 916 (22K) 91.400 93.900 03/04/2025 09:12:19
Vàng 750 (18K) 74.450 76.950 03/04/2025 09:12:19
Vàng 680 (16.3K) 67.280 69.780 03/04/2025 09:12:19
Vàng 650 (15.6K) 64.210 66.710 03/04/2025 09:12:19
Vàng 610 (14.6K) 60.110 62.610 03/04/2025 09:12:19
Vàng 585 (14K) 57.550 60.050 03/04/2025 09:12:19
Vàng 416 (10K) 40.250 42.750 03/04/2025 09:12:19
Vàng 375 (9K) 36.050 38.550 03/04/2025 09:12:19
Vàng 333 (8K) 31.440 33.940 03/04/2025 09:12:19

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ