PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Cập nhật từ 03/04/2025 10:03:07 đến 03/04/2025 12:28:09
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
SJC 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
Hà Nội PNJ 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
SJC 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
Đà Nẵng PNJ 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
SJC 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
Miền Tây PNJ 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
SJC 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
Tây Nguyên PNJ 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
SJC 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
Đông Nam Bộ PNJ 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
SJC 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
Giá vàng nữ trang Nhẫn Trơn PNJ 999.9 99.700 102.400 03/04/2025 10:03:07
Vàng nữ trang 999.9 99.700 102.200 03/04/2025 10:03:07
Vàng nữ trang 999 99.600 102.100 03/04/2025 10:03:07
Vàng nữ trang 99 98.780 101.280 03/04/2025 10:03:07
Vàng 916 (22K) 91.220 93.720 03/04/2025 10:03:07
Vàng 750 (18K) 74.300 76.800 03/04/2025 10:03:07
Vàng 680 (16.3K) 67.150 69.650 03/04/2025 10:03:07
Vàng 650 (15.6K) 64.080 66.580 03/04/2025 10:03:07
Vàng 610 (14.6K) 59.990 62.490 03/04/2025 10:03:07
Vàng 585 (14K) 57.440 59.940 03/04/2025 10:03:07
Vàng 416 (10K) 40.170 42.670 03/04/2025 10:03:07
Vàng 375 (9K) 35.980 38.480 03/04/2025 10:03:07
Vàng 333 (8K) 31.380 33.880 03/04/2025 10:03:07

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ