PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Cập nhật từ 04/04/2025 09:52:10 đến 04/04/2025 10:24:53
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 98.900 101.500 04/04/2025 09:52:10
SJC 99.000 101.500 04/04/2025 09:52:10
Hà Nội PNJ 98.900 101.500 04/04/2025 09:52:10
SJC 99.000 101.500 04/04/2025 09:52:10
Đà Nẵng PNJ 98.900 101.500 04/04/2025 09:52:10
SJC 99.000 101.500 04/04/2025 09:52:10
Miền Tây PNJ 98.900 101.500 04/04/2025 09:52:10
SJC 99.000 101.500 04/04/2025 09:52:10
Tây Nguyên PNJ 98.900 101.500 04/04/2025 09:52:10
SJC 99.000 101.500 04/04/2025 09:52:10
Đông Nam Bộ PNJ 98.900 101.500 04/04/2025 09:52:10
SJC 99.000 101.500 04/04/2025 09:52:10
Giá vàng nữ trang Nhẫn Trơn PNJ 999.9 98.900 101.500 04/04/2025 09:52:10
Vàng nữ trang 999.9 98.900 101.400 04/04/2025 09:52:10
Vàng nữ trang 999 98.800 101.300 04/04/2025 09:52:10
Vàng nữ trang 99 97.990 100.490 04/04/2025 09:52:10
Vàng 916 (22K) 90.480 92.980 04/04/2025 09:52:10
Vàng 750 (18K) 73.700 76.200 04/04/2025 09:52:10
Vàng 680 (16.3K) 66.600 69.100 04/04/2025 09:52:10
Vàng 650 (15.6K) 63.560 66.060 04/04/2025 09:52:10
Vàng 610 (14.6K) 59.500 62.000 04/04/2025 09:52:10
Vàng 585 (14K) 56.970 59.470 04/04/2025 09:52:10
Vàng 416 (10K) 39.830 42.330 04/04/2025 09:52:10
Vàng 375 (9K) 35.680 38.180 04/04/2025 09:52:10
Vàng 333 (8K) 31.110 33.610 04/04/2025 09:52:10

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ