PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Cập nhật từ 04/04/2025 08:16:29 đến 04/04/2025 09:36:21
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 99.300 101.900 04/04/2025 08:16:29
SJC 99.400 101.900 04/04/2025 08:16:29
Hà Nội PNJ 99.300 101.900 04/04/2025 08:16:29
SJC 99.400 101.900 04/04/2025 08:16:29
Đà Nẵng PNJ 99.300 101.900 04/04/2025 08:16:29
SJC 99.400 101.900 04/04/2025 08:16:29
Miền Tây PNJ 99.300 101.900 04/04/2025 08:16:29
SJC 99.400 101.900 04/04/2025 08:16:29
Tây Nguyên PNJ 99.300 101.900 04/04/2025 08:16:29
SJC 99.400 101.900 04/04/2025 08:16:29
Đông Nam Bộ PNJ 99.300 101.900 04/04/2025 08:16:29
SJC 99.400 101.900 04/04/2025 08:16:29
Giá vàng nữ trang Nhẫn Trơn PNJ 999.9 99.300 101.900 04/04/2025 08:16:29
Vàng nữ trang 999.9 99.300 101.800 04/04/2025 08:16:29
Vàng nữ trang 999 99.200 101.700 04/04/2025 08:16:29
Vàng nữ trang 99 98.380 100.880 04/04/2025 08:16:29
Vàng 916 (22K) 90.850 93.350 04/04/2025 08:16:29
Vàng 750 (18K) 74.000 76.500 04/04/2025 08:16:29
Vàng 680 (16.3K) 66.870 69.370 04/04/2025 08:16:29
Vàng 650 (15.6K) 63.820 66.320 04/04/2025 08:16:29
Vàng 610 (14.6K) 59.750 62.250 04/04/2025 08:16:29
Vàng 585 (14K) 57.200 59.700 04/04/2025 08:16:29
Vàng 416 (10K) 40.000 42.500 04/04/2025 08:16:29
Vàng 375 (9K) 35.830 38.330 04/04/2025 08:16:29
Vàng 333 (8K) 31.240 33.740 04/04/2025 08:16:29

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ