PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Cập nhật từ 05/04/2025 08:40:32 đến 05/04/2025 22:14:21
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 97.500 100.100 05/04/2025 08:40:32
SJC 97.100 100.100 05/04/2025 08:40:32
Hà Nội PNJ 97.500 100.100 05/04/2025 08:40:32
SJC 97.100 100.100 05/04/2025 08:40:32
Đà Nẵng PNJ 97.500 100.100 05/04/2025 08:40:32
SJC 97.100 100.100 05/04/2025 08:40:32
Miền Tây PNJ 97.500 100.100 05/04/2025 08:40:32
SJC 97.100 100.100 05/04/2025 08:40:32
Tây Nguyên PNJ 97.500 100.100 05/04/2025 08:40:32
SJC 97.100 100.100 05/04/2025 08:40:32
Đông Nam Bộ PNJ 97.500 100.100 05/04/2025 08:40:32
SJC 97.100 100.100 05/04/2025 08:40:32
Giá vàng nữ trang Nhẫn Trơn PNJ 999.9 97.500 100.100 05/04/2025 08:40:32
Vàng nữ trang 999.9 97.500 100.000 05/04/2025 08:40:32
Vàng nữ trang 999 97.400 99.900 05/04/2025 08:40:32
Vàng nữ trang 9920 96.800 99.300 05/04/2025 08:40:32
Vàng nữ trang 99 96.600 99.100 05/04/2025 08:40:32
Vàng 916 (22K) 89.200 91.700 05/04/2025 08:40:32
Vàng 750 (18K) 72.650 75.150 05/04/2025 08:40:32
Vàng 680 (16.3K) 65.650 68.150 05/04/2025 08:40:32
Vàng 650 (15.6K) 62.650 65.150 05/04/2025 08:40:32
Vàng 610 (14.6K) 58.650 61.150 05/04/2025 08:40:32
Vàng 585 (14K) 56.150 58.650 05/04/2025 08:40:32
Vàng 416 (10K) 39.250 41.750 05/04/2025 08:40:32
Vàng 375 (9K) 35.150 37.650 05/04/2025 08:40:32
Vàng 333 (8K) 30.650 33.150 05/04/2025 08:40:32

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ