PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Cập nhật từ 05/04/2025 08:16:57 đến 05/04/2025 08:35:50
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 98.700 101.300 05/04/2025 08:16:57
SJC 98.800 101.300 05/04/2025 08:16:57
Hà Nội PNJ 98.700 101.300 05/04/2025 08:16:57
SJC 98.800 101.300 05/04/2025 08:16:57
Đà Nẵng PNJ 98.700 101.300 05/04/2025 08:16:57
SJC 98.800 101.300 05/04/2025 08:16:57
Miền Tây PNJ 98.700 101.300 05/04/2025 08:16:57
SJC 98.800 101.300 05/04/2025 08:16:57
Tây Nguyên PNJ 98.700 101.300 05/04/2025 08:16:57
SJC 98.800 101.300 05/04/2025 08:16:57
Đông Nam Bộ PNJ 98.700 101.300 05/04/2025 08:16:57
SJC 98.800 101.300 05/04/2025 08:16:57
Giá vàng nữ trang Nhẫn Trơn PNJ 999.9 98.700 101.300 05/04/2025 08:16:57
Vàng nữ trang 999.9 98.700 101.200 05/04/2025 08:16:57
Vàng nữ trang 999 98.600 101.100 05/04/2025 08:16:57
Vàng nữ trang 9920 97.990 100.490 05/04/2025 08:16:57
Vàng nữ trang 99 97.790 100.290 05/04/2025 08:16:57
Vàng 916 (22K) 90.300 92.800 05/04/2025 08:16:57
Vàng 750 (18K) 73.550 76.050 05/04/2025 08:16:57
Vàng 680 (16.3K) 66.470 68.970 05/04/2025 08:16:57
Vàng 650 (15.6K) 63.430 65.930 05/04/2025 08:16:57
Vàng 610 (14.6K) 59.380 61.880 05/04/2025 08:16:57
Vàng 585 (14K) 56.850 59.350 05/04/2025 08:16:57
Vàng 416 (10K) 39.750 42.250 05/04/2025 08:16:57
Vàng 375 (9K) 35.600 38.100 05/04/2025 08:16:57
Vàng 333 (8K) 31.050 33.550 05/04/2025 08:16:57

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ