View Current Gold Prices Portlet
Bảng giá vàng
Cập nhật từ 03/04/2025 08:49:31 đến 03/04/2025 09:20:49
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực | Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Thời gian cập nhật |
---|---|---|---|---|
TPHCM | PNJ | 99.800 | 102.500 | 03/04/2025 08:49:31 |
SJC | 101.100 | 102.800 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Hà Nội | PNJ | 99.800 | 102.500 | 03/04/2025 08:49:31 |
SJC | 101.100 | 102.800 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Đà Nẵng | PNJ | 99.800 | 102.500 | 03/04/2025 08:49:31 |
SJC | 101.100 | 102.800 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Miền Tây | PNJ | 99.800 | 102.500 | 03/04/2025 08:49:31 |
SJC | 101.100 | 102.800 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Tây Nguyên | PNJ | 99.800 | 102.500 | 03/04/2025 08:49:31 |
SJC | 101.100 | 102.800 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Đông Nam Bộ | PNJ | 99.800 | 102.500 | 03/04/2025 08:49:31 |
SJC | 101.100 | 102.800 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 99.800 | 102.500 | 03/04/2025 08:49:31 |
Vàng nữ trang 999.9 | 99.800 | 102.300 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng nữ trang 999 | 99.700 | 102.200 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng nữ trang 99 | 98.880 | 101.380 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng 916 (22K) | 91.310 | 93.810 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng 750 (18K) | 74.380 | 76.880 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng 680 (16.3K) | 67.210 | 69.710 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng 650 (15.6K) | 64.150 | 66.650 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng 610 (14.6K) | 60.050 | 62.550 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng 585 (14K) | 57.500 | 60.000 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng 416 (10K) | 40.210 | 42.710 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng 375 (9K) | 36.010 | 38.510 | 03/04/2025 08:49:31 | |
Vàng 333 (8K) | 31.410 | 33.910 | 03/04/2025 08:49:31 |