PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Cập nhật từ 04/04/2025 08:10:48 đến 04/04/2025 08:30:44
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
SJC 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
Hà Nội PNJ 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
SJC 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
Đà Nẵng PNJ 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
SJC 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
Miền Tây PNJ 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
SJC 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
Tây Nguyên PNJ 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
SJC 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
Đông Nam Bộ PNJ 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
SJC 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
Giá vàng nữ trang Nhẫn Trơn PNJ 999.9 99.500 102.200 04/04/2025 08:10:48
Vàng nữ trang 999.9 99.500 102.000 04/04/2025 08:10:48
Vàng nữ trang 999 99.400 101.900 04/04/2025 08:10:48
Vàng nữ trang 99 98.580 101.080 04/04/2025 08:10:48
Vàng 916 (22K) 91.030 93.530 04/04/2025 08:10:48
Vàng 750 (18K) 74.150 76.650 04/04/2025 08:10:48
Vàng 680 (16.3K) 67.010 69.510 04/04/2025 08:10:48
Vàng 650 (15.6K) 63.950 66.450 04/04/2025 08:10:48
Vàng 610 (14.6K) 59.870 62.370 04/04/2025 08:10:48
Vàng 585 (14K) 57.320 59.820 04/04/2025 08:10:48
Vàng 416 (10K) 40.080 42.580 04/04/2025 08:10:48
Vàng 375 (9K) 35.900 38.400 04/04/2025 08:10:48
Vàng 333 (8K) 31.310 33.810 04/04/2025 08:10:48

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ