PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Cập nhật từ 03/04/2025 08:11:49 đến 03/04/2025 08:12:54
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
SJC 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
Hà Nội PNJ 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
SJC 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
Đà Nẵng PNJ 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
SJC 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
Miền Tây PNJ 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
SJC 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
Tây Nguyên PNJ 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
SJC 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
Đông Nam Bộ PNJ 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
SJC 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
Giá vàng nữ trang Nhẫn Trơn PNJ 999.9 99.100 101.800 03/04/2025 08:11:49
Vàng nữ trang 999.9 99.100 101.600 03/04/2025 08:11:49
Vàng nữ trang 999 99.000 101.500 03/04/2025 08:11:49
Vàng nữ trang 99 98.180 100.680 03/04/2025 08:11:49
Vàng 916 (22K) 90.670 93.170 03/04/2025 08:11:49
Vàng 750 (18K) 73.850 76.350 03/04/2025 08:11:49
Vàng 680 (16.3K) 66.740 69.240 03/04/2025 08:11:49
Vàng 650 (15.6K) 63.690 66.190 03/04/2025 08:11:49
Vàng 610 (14.6K) 59.630 62.130 03/04/2025 08:11:49
Vàng 585 (14K) 57.090 59.590 03/04/2025 08:11:49
Vàng 416 (10K) 39.920 42.420 03/04/2025 08:11:49
Vàng 375 (9K) 35.750 38.250 03/04/2025 08:11:49
Vàng 333 (8K) 31.180 33.680 03/04/2025 08:11:49

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ