PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Áp dụng đối với các Doanh Nghiệp Kinh Doanh Vàng (tiệm vàng)
Cập nhật từ 24/02/2024 09:59:47 đến 26/02/2024 04:49:24
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 63.550 64.700 24/02/2024 09:59:47
SJC 76.500 78.700 24/02/2024 09:59:47
Hà Nội PNJ 63.550 64.700 24/02/2024 09:59:47
SJC 76.500 78.700 24/02/2024 09:59:47
Đà Nẵng PNJ 63.550 64.700 24/02/2024 09:59:47
SJC 76.500 78.700 24/02/2024 09:59:47
Miền Tây PNJ 63.550 64.700 24/02/2024 17:22:41
SJC 76.700 78.800 24/02/2024 17:22:41
Tây Nguyên PNJ 63.550 64.700 24/02/2024 09:59:47
SJC 76.500 78.700 24/02/2024 09:59:47
Đông Nam Bộ PNJ 63.550 64.700 24/02/2024 09:59:47
SJC 76.500 78.700 24/02/2024 09:59:47
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 63.550 64.600 24/02/2024 09:59:47
Nữ trang 24K 63.400 64.200 24/02/2024 09:59:47
Nữ trang 18K 46.900 48.300 24/02/2024 09:59:47
Nữ trang 14K 36.310 37.710 24/02/2024 09:59:47
Nữ trang 10K 25.460 26.860 24/02/2024 09:59:47

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ

GOLD PRICE

Giá vàng thế giới