PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Áp dụng đối với các Doanh Nghiệp Kinh Doanh Vàng (tiệm vàng)
Cập nhật từ 20/06/2024 09:06:36 đến 21/06/2024 05:31:54
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 73.600 75.250 20/06/2024 09:06:36
SJC 74.980 76.980 20/06/2024 09:06:36
Hà Nội PNJ 73.600 75.250 20/06/2024 09:06:36
SJC 74.980 76.980 20/06/2024 09:06:36
Đà Nẵng PNJ 73.600 75.250 20/06/2024 09:06:36
SJC 74.980 76.980 20/06/2024 09:06:36
Miền Tây PNJ 73.600 75.250 20/06/2024 09:06:36
SJC 74.980 76.980 20/06/2024 09:06:36
Tây Nguyên PNJ 73.600 75.250 20/06/2024 09:06:36
SJC 74.980 76.980 20/06/2024 09:06:36
Đông Nam Bộ PNJ 73.600 75.250 20/06/2024 09:06:36
SJC 74.980 76.980 20/06/2024 09:06:36
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 73.600 75.200 20/06/2024 09:06:36
Nữ trang 24K 73.500 74.300 20/06/2024 09:06:36
Nữ trang 18K 54.480 55.880 20/06/2024 09:06:36
Nữ trang 14K 42.220 43.620 20/06/2024 09:06:36
Nữ trang 10K 29.660 31.060 20/06/2024 09:06:36

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ