PRODUCTS

View Current Gold Prices Portlet

Bảng giá vàng
Áp dụng đối với các Doanh Nghiệp Kinh Doanh Vàng (tiệm vàng)
Cập nhật từ 30/05/2024 15:17:45 đến 31/05/2024 01:29:13
(Đơn vị: ngàn đồng/lượng)
Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM PNJ 74.600 76.400 30/05/2024 15:17:45
SJC 86.000 88.400 30/05/2024 15:17:45
Hà Nội PNJ 74.600 76.400 30/05/2024 15:17:45
SJC 86.000 88.400 30/05/2024 15:17:45
Đà Nẵng PNJ 74.600 76.400 30/05/2024 15:17:45
SJC 86.000 88.400 30/05/2024 15:17:45
Miền Tây PNJ 74.600 76.400 30/05/2024 15:42:45
SJC 86.500 88.800 30/05/2024 15:42:45
Tây Nguyên PNJ 74.600 76.400 30/05/2024 15:17:45
SJC 86.000 88.400 30/05/2024 15:17:45
Đông Nam Bộ PNJ 74.600 76.400 30/05/2024 15:17:45
SJC 86.000 88.400 30/05/2024 15:17:45
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 74.600 76.300 30/05/2024 15:17:45
Nữ trang 24K 74.500 75.300 30/05/2024 15:17:45
Nữ trang 18K 55.230 56.630 30/05/2024 15:17:45
Nữ trang 14K 42.800 44.200 30/05/2024 15:17:45
Nữ trang 10K 30.080 31.480 30/05/2024 15:17:45

Search Gold Price Result Portlet

PNJ Search Form Gold Price Portlet

Lịch sử giá vàng PNJ

GOLD PRICE

Giá vàng thế giới